menu_book
見出し語検索結果 "hội nhập" (1件)
hội nhập
日本語
名統合、国際社会への参加
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
ベトナムは世界経済への統合に積極的に取り組んでいます。
swap_horiz
類語検索結果 "hội nhập" (1件)
hội nhập quốc tế
日本語
フ国際合統
Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế.
ベトナムは国際統合のプロセスを推進しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "hội nhập" (2件)
Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế.
ベトナムは国際統合のプロセスを推進しています。
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
ベトナムは世界経済への統合に積極的に取り組んでいます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)